So sánh gói di động tại Nhật Bản
Các nhà mạng chính dành cho người nước ngoài — Tháng 5 năm 2026
So sánh Rakuten Mobile, docomo, SoftBank, au, Y!mobile, ahamo, Sakura Mobile
So sánh các nhà mạng/gói cước di động chính
Tổng hợp các gói SIM chính mà người nước ngoài có thể đăng ký tại Nhật Bản.
Các nhà mạng lớn (MNO) chỉ liệt kê gói không giới hạn. Các nhãn phụ và gói giá rẻ hiển thị gói đại diện. Mỗi nhà mạng cũng có gói data thấp và giá rẻ hơn. Vui lòng xem trang chính thức để biết chi tiết.
💡 Đầu tiên, hãy xem lượng data bạn dùng mỗi tháng
Tùy theo lượng data sử dụng hàng tháng, gói rẻ nhất sẽ thay đổi đáng kể. Di chuyển thanh trượt dưới đây để so sánh phí các nhà mạng theo thời gian thực. Hãy xác nhận thói quen sử dụng của mình, sau đó kiểm tra chi tiết trong bảng so sánh bên dưới.
Bảng so sánh phí hàng tháng
Di chuyển thanh trượt để so sánh phí các nhà mạng
※1 Khi sử dụng Rakuten Link. Không dùng app: ¥22/30 giây. Một số số không áp dụng.
※2 Phút vượt quá sẽ tính thêm phí.
※3 Phí hàng tháng tự động thay đổi theo lượng data sử dụng.
※Giá trước khi áp dụng các loại chiết khấu (đã bao gồm thuế). Thông tin tính đến tháng 5 năm 2026. Vui lòng kiểm tra trang chính thức để biết thông tin mới nhất.
※ Tất cả giá đã bao gồm thuế. Nguồn:
Rakuten Mobile・
docomo・
ahamo(30GB)・ahamo dung lượng lớn(110GB)・
SoftBank・
Y!mobile・
au・
UQ mobile・
LINEMO・
Sakura Mobile
| Nhà mạng / Gói cước | Phí hàng tháng (đã thuế) | Cuộc gọi (nội địa) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Rakuten MobileRakuten SAIKYO Plan | ¥1.078 (~3GB) ¥2.178 (3~20GB) ¥3.278 (20GB~Không giới hạn)※1 | Có tính phí (Miễn phí qua ứng dụng※2) |
Du học sinh, người lao động, cư dân dài hạn Giá tự động thay đổi※3 |
| docomodocomo MAX | ¥5.698 (~1GB) ¥6.798 (1~3GB) ¥8.448 (3GB~Không giới hạn) | Có tính phí | Người dùng dịch vụ docomo Giá tự động thay đổi※3 |
| SoftBankMerihari Unlimited Plus | ¥5.775 (~2GB) ¥7.425 (2GB~Không giới hạn) | Có tính phí | Người dùng dịch vụ SoftBank Giá tự động thay đổi※3 |
| au (KDDI)Unlimited Data MAX+ 5G/4G |
¥6.138 (~1GB) ¥7.788 (1GB~Không giới hạn) | Có tính phí | Người dùng dịch vụ au Giá tự động thay đổi※3 |
| Y!mobileSimple3 S/M/L mạng SoftBank |
Simple3 S ¥3.058 (5GB) |
Có tính phí | Ưu tiên tiết kiệm, mạng SoftBank※4 |
| Simple3 M ¥4.158 (30GB) |
Có tính phí | ||
| Simple3 L ¥5.258 (35GB) |
Miễn phí 10 phút/cuộc (phút vượt tính thêm) |
||
| ahamoahamo mạng docomo |
¥2.970 (30GB) | Miễn phí 5 phút/cuộc (phút vượt tính thêm) |
Ưu tiên tiết kiệm, muốn dùng mạng docomo Thêm data: 1GB/¥550 |
| ahamoahamo dung lượng lớn (tùy chọn thêm) |
¥4.950 (110GB) | ||
| UQ mobileKomikomi Plan Value mạng au |
¥3.828 (35GB) | Miễn phí 10 phút/cuộc (phút vượt tính thêm) |
Ưu tiên tiết kiệm, muốn dùng mạng au |
| LINEMOBest Plan mạng SoftBank |
¥990 (~3GB) ¥2.090 (3~10GB) | Có tính phí | Ưu tiên tiết kiệm, mạng SoftBank Giá tự động thay đổi※3 |
| LINEMOBest Plan V mạng SoftBank |
¥2.970 (30GB) | Miễn phí 5 phút/cuộc (phút vượt tính thêm) |
Ưu tiên tiết kiệm, mạng SoftBank |
| Sakura MobileVoice + Data SIM/eSIM | ¥3.278 (5GB) | Có tính phí | Lưu trú vài tuần, ưu tiên hỗ trợ tiếng Anh |
| ¥3.828 (15GB) | |||
| ¥4.378 (30GB~) | |||
| ※ Còn có các gói 40GB・60GB・80GB・100GB. Vui lòng xem trang chính thức để biết chi tiết. | |||
| SIM du lịch— (trả trước) |
¥1.500~5.000 (trả một lần) |
Không có | Lưu trú ngắn hạn vài ngày đến vài tuần |
※1 Về data không giới hạn của Rakuten SAIKYO Plan: Tốc độ có thể bị giảm do cung cấp dịch vụ công bằng hoặc điều kiện môi trường.
※2 Khi sử dụng Rakuten Link. ¥22/30 giây khi không dùng ứng dụng Rakuten Link. Một số số điện thoại không áp dụng.
※3 Phí hàng tháng tự động thay đổi theo lượng data sử dụng.
※4 Y!mobile thay đổi giá ngày 2/6/2025. Giá hiển thị là giá trước điều chỉnh. Vui lòng xem trang chính thức Y!mobile để biết giá mới nhất.
※ Có thể có giảm giá qua các chiến dịch khác nhau.
※ Thông tin tính đến tháng 5 năm 2026. Nội dung có thể thay đổi mà không báo trước. Vui lòng kiểm tra trang chính thức của từng công ty để biết thông tin mới nhất.
※ Tất cả giá đã bao gồm thuế. Nguồn: Rakuten Mobile・ docomo・ ahamo(30GB)・ahamo dung lượng lớn(110GB)・ SoftBank・ Y!mobile・ au・ UQ mobile・ LINEMO・ Sakura Mobile
So sánh giá theo dung lượng data (Rakuten Mobile & SIM giá rẻ)
Tìm mức GB tương ứng với lượng data bạn dùng hàng tháng trên trục ngang để thấy ngay gói rẻ nhất. Các ô cùng màu là cùng một gói. Nơi màu đổi là ranh giới giữa các gói.
| Nhà mạng | 3GB | 5GB | 10GB | 15GB | 20GB | 30GB | 35GB | 100GB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rakuten Mobile |
¥1.078 | ¥2.178 | ¥3.278Không giới hạn※1 | |||||
| Rakuten SAIKYO Plan Cuộc gọi nội địa: Có phí (miễn phí qua app※2) | ||||||||
| LINEMO | ¥990 | ¥2.090 | ¥2.970 | — | ||||
| Best PlanCuộc gọi nội địa: Có phí | Best Plan VCuộc gọi: Miễn phí 5 phút/cuộc※3 | |||||||
| Y!mobile | ¥3.058 | ¥4.158 | ¥5.258 | — | ||||
| Simple3 S※4Cuộc gọi: Có phí | Simple3 M※4Cuộc gọi: Có phí | Simple3 L※4Cuộc gọi: Miễn phí 10 phút/cuộc※3 | ||||||
| ahamo | ¥2.970 | ¥4.950 (〜110GB) | ||||||
| ahamoCuộc gọi: Miễn phí 5 phút/cuộc※3 | ahamo + tùy chọn dung lượng lớnCuộc gọi: Miễn phí 5 phút/cuộc※3 | |||||||
| UQ mobile | ¥3.828 (〜35GB) | — | ||||||
| Komikomi Plan ValueCuộc gọi: Miễn phí 10 phút/cuộc※3 | ||||||||
| Sakura Mobile |
¥3.278 | ¥3.828 | ¥4.378 | ¥5.478 (40GB) | ¥12.078 | |||
|
Voice + Data SIM/eSIM 5GBCuộc gọi: Có phí |
Voice + Data SIM/eSIM 15GBCuộc gọi: Có phí |
Voice + Data SIM/eSIM 30GBCuộc gọi: Có phí |
Voice + Data SIM/eSIM 40GBCuộc gọi: Có phí |
Voice + Data SIM/eSIM 100GBCuộc gọi: Có phí |
||||
※2 Khi sử dụng Rakuten Link. ¥22/30 giây khi không dùng app. Một số số không áp dụng.
※3 Phút vượt quá sẽ tính thêm phí.
※4 Y!mobile đã thay đổi giá vào ngày 2/6/2025. Giá hiển thị là giá trước điều chỉnh.
※ Giá trước khi áp dụng các loại chiết khấu. Các chiến dịch có thể cung cấp thêm giảm giá.
※ Tất cả giá đã bao gồm thuế. Thông tin tính đến tháng 5 năm 2026.
Nguồn: Rakuten Mobile · LINEMO · Y!mobile · ahamo · UQ mobile · Sakura Mobile
Những gì bảng này cho thấy
Rakuten Mobile (Rakuten SAIKYO Plan) không thua kém SIM giá rẻ về mặt giá cả. Xét theo từng mức data: đến 10GB, LINEMO (Best Plan) rẻ nhất (¥990–¥2.090). Trên 10GB đến 20GB, Rakuten Mobile rẻ nhất (¥2.178). Từ 20GB đến 30GB, ahamo hoặc LINEMO (Best Plan V) ở mức ¥2.970 — rẻ hơn một chút so với ¥3.278 của Rakuten Mobile. Và trên 30GB, Rakuten Mobile (Rakuten SAIKYO Plan) là rẻ nhất — ¥3.278 dùng không giới hạn, không phí thêm hay cần nâng cấp gói.
Hầu hết các nhà mạng khác tính thêm phí gói gọi không giới hạn (thêm vài trăm đến hơn ¥1.000/tháng). Với Rakuten Mobile, gọi nội địa qua Rakuten Link miễn phí (một số số không áp dụng) — nên càng gọi nhiều, tiết kiệm thực tế càng lớn.
Dù lượng data dùng mỗi tháng thay đổi, bạn không cần lo lắng về gói cước. Rakuten Mobile tự động điều chỉnh hóa đơn hàng tháng dựa trên lượng data thực tế sử dụng. Dù tháng này dùng ít hay tháng sau dùng nhiều, bạn luôn trả đúng mức tự động — không cần nhớ đổi gói hay thêm tùy chọn. Đặc biệt an tâm khi tiếng Nhật chưa thành thạo.
Lưu ý rằng tất cả giá trên là trước khi áp dụng các loại chiết khấu. Rakuten Mobile còn có ưu đãi giảm giá gia đình và tích điểm qua dịch vụ Rakuten, nên tiết kiệm thực tế có thể còn nhiều hơn. Gói phù hợp nhất tùy thuộc vào dịch vụ bạn dùng và tần suất gọi điện — hãy cũng tham khảo trang chính thức của từng nhà mạng.
Lý do Rakuten Mobile được khuyến nghị
✨ SIM được nhiều người nước ngoài cư trú lựa chọn ✨※1
Không cần phân vân chọn gói
Dùng đường dây trên 1 năm miễn phí hủy hợp đồng※4
🎁 Nhận tối đa 14.000 điểm khi đăng ký qua liên kết giới thiệu※8
Điểm có thể dùng để thanh toán cước điện thoại hoặc mua sắm trên Rakuten Pay.
Vui lòng xem trang chiến dịch để biết chi tiết
Đăng ký Rakuten Mobile(kèm chiến dịch giới thiệu)→※1 MMD Research Institute survey "Communication Services for Foreign Residents / April 2025" ↗ Rakuten Mobile Tops MMD Labo Survey as Most Used Mobile Service Among Foreign Residents
※2 Tốc độ có thể bị giảm do cung cấp dịch vụ công bằng hoặc điều kiện môi trường. Chưa bao gồm cước gọi, v.v.
※3 Miễn phí thủ tục hợp đồng đến 4 đường dây tích lũy. Từ đường dây thứ 5 trở đi sẽ phát sinh phí.
※4 Phí hủy hợp đồng miễn phí khi sử dụng đường dây trên 1 năm. Trong vòng 1 năm, Rakuten SAIKYO Plan phát sinh ¥1.078.
※5 Tính đến tháng 6 năm 2023. Tỷ lệ phủ sóng dân số được tính dựa trên các khu vực có thể liên lạc được trong hơn 50% khoảng lưới 500m sử dụng trong điều tra dân số quốc gia.
※6 Tín hiệu có thể yếu trong các tòa nhà và một số khu vực.
※7 Tính vào lượng dữ liệu của gói cước.
※8 Cần đáp ứng điều kiện như đăng nhập qua URL chiến dịch giới thiệu hoặc bắt đầu sử dụng dịch vụ trước khi đăng ký. Điểm sẽ được phát theo từng đợt từ 4 tháng sau tháng đăng nhập giới thiệu.